Tiêu chuẩn AIB trong ngành thực phẩm: Những cập nhật cần biết năm 2027
Phiên bản AIB 2027 có những cập nhật đáng chú ý về giám sát và phát hiện dịch hại, đồng thời làm rõ cách mô tả mức độ rủi ro. Sanitec Việt Nam tổng hợp các thay đổi chính, phân tích ảnh hưởng đến nhà máy thực phẩm và những điểm doanh nghiệp cần xem xét trong chương trình kiểm soát hiện tại.
Từ ngày 01/01/2027, AIB International bắt đầu sử dụng phiên bản mới của bộ tiêu chuẩn kiểm tra tương ứng với từng loại hình cơ sở. Phiên bản được công bố vào tháng 7/2026, tạo thời gian để doanh nghiệp xem xét thay đổi và chuẩn bị trước khi áp dụng.
Với nhà máy thực phẩm, việc cập nhật cần bắt đầu từ hai câu hỏi: yêu cầu nào liên quan đến hoạt động của cơ sở và chương trình hiện tại cần điều chỉnh ở đâu? Trả lời rõ hai câu hỏi này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng công việc, thiết bị và nguồn lực cần thiết.
Trong kiểm soát dịch hại, những nội dung mới về công nghệ cần được xem xét cùng điều kiện sản xuất, cách tổ chức giám sát và khả năng xử lý vấn đề tại hiện trường.
Tiêu chuẩn AIB là gì?
Tiêu chuẩn AIB thường được dùng để gọi bộ AIB International Consolidated Standards for Inspection. Bộ tiêu chuẩn được xây dựng trên nền tảng thực hành sản xuất tốt — GMP, các yêu cầu pháp lý liên quan và thực hành an toàn thực phẩm, giúp doanh nghiệp đánh giá điều kiện tại cơ sở và theo dõi quá trình cải thiện.

AIB xem xét năm nhóm nội dung chính:
-
Phương thức vận hành và thực hành của nhân sự.
-
Bảo trì phục vụ an toàn thực phẩm.
-
Thực hành vệ sinh.
-
Kiểm soát dịch hại tổng hợp — IPM.
-
Tính đầy đủ và hiệu quả của các chương trình tiên quyết và an toàn thực phẩm.
Các nhóm nội dung này giúp nhìn nhận hoạt động của cơ sở từ nhiều khía cạnh có liên quan.
Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm, kiểm soát dịch hại cần sự phối hợp giữa các bộ phận. Cách nhập hàng, bảo quản nguyên liệu, vệ sinh thiết bị và bảo trì nhà xưởng đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của chương trình.
Bộ tiêu chuẩn kiểm tra AIB không thay thế quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu của chương trình đang tham gia, đồng thời tuân thủ pháp luật áp dụng cho cơ sở.
AIB 2027 cập nhật những nội dung nào?
Theo AIB International, nền tảng GMP tiếp tục được duy trì. Phiên bản mới cập nhật cách diễn đạt, tổ chức nội dung, thuật ngữ và một số yêu cầu để phản ánh thực tế hoạt động cùng sự phát triển của ngành.
Đợt cập nhật bao gồm sáu bộ tiêu chuẩn dành cho các nhóm cơ sở thực phẩm, đồ uống, trung tâm phân phối thực phẩm, bao bì tiếp xúc thực phẩm, bao bì không tiếp xúc thực phẩm và xử lý ngũ cốc.

Những nội dung nổi bật được AIB công bố gồm:
| Nội dung | Điểm cập nhật |
|---|---|
| Thiết bị IPM điện tử | Bổ sung mục 4.16 về thiết bị IPM được giám sát điện tử, gắn với xu hướng sử dụng Bluetooth và Wi-Fi |
| Phát hiện dịch hại thay thế | Bổ sung mục 4.17; ví dụ được nêu là chó phát hiện mùi |
| Đánh giá rủi ro | Làm rõ mô tả bốn mức: Minor Issues Noted, Improvement Needed, Serious và Unsatisfactory |
| Xử lý vô trùng | Bổ sung tiêu chí về aseptic processing trong mục 1.37 Pasteurization |
| Thuật ngữ | Cập nhật HARPC thành Preventive Controls for Human/Animal Food — PCHF/PCAF tại mục 5.23 |
Một mốc riêng cần lưu ý là năm 2028: AIB công bố cơ chế “with Severity” cho phát hiện lặp lại dựa trên mã yêu cầu bốn chữ số của kỳ kiểm tra có chấm điểm gần nhất; phát hiện không cần giống hoàn toàn lần trước.
Doanh nghiệp cần đọc bảng cập nhật cùng bộ tiêu chuẩn và tài liệu liệt kê thay đổi — Change Document — tương ứng. Đây là cơ sở xác định nội dung nào thực sự liên quan đến hoạt động của mình.
Những thay đổi của AIB 2027 ảnh hưởng thế nào đến kiểm soát dịch hại?
Cùng một bản cập nhật, mỗi nhà máy có thể cần chuẩn bị khác nhau. Cơ sở sử dụng thiết bị giám sát điện tử sẽ có những vấn đề cần xem xét khác với cơ sở đang kiểm tra thiết bị trực tiếp. Việc đánh giá nên bắt đầu từ cách chương trình thực sự vận hành.
Quản lý thiết bị giám sát dịch hại điện tử
Giá trị của công nghệ nằm ở khả năng cung cấp thông tin kịp thời và hỗ trợ xử lý. Vì vậy, doanh nghiệp nên thử theo dõi trọn một tình huống từ khi có cảnh báo đến khi kết thúc công việc.
Thông báo được gửi cho ai? Người nhận có xác định được vị trí và trách nhiệm tiếp theo không? Nếu cảnh báo xuất hiện ngoài giờ làm việc, ai sẽ tiếp nhận?
Những câu hỏi này giúp phát hiện khoảng trống trong cách tổ chức. Chẳng hạn, thiết bị vẫn gửi dữ liệu bình thường nhưng chưa có người theo dõi trong một ca sản xuất. Khi đó, công việc cần ưu tiên là làm rõ trách nhiệm và cách bàn giao.
Nhà máy cũng nên xem xét cách phát hiện thiết bị hết pin, mất kết nối hoặc gặp lỗi. Hoạt động bảo dưỡng vẫn có vai trò quan trọng để duy trì khả năng sử dụng của thiết bị.
Đánh giá phương pháp phát hiện dịch hại thay thế
Trước khi lựa chọn giải pháp, doanh nghiệp cần xác định vấn đề muốn giải quyết. Có khu vực khó kiểm tra, dấu hiệu chưa rõ hay hạn chế nào trong phương pháp đang sử dụng?
Từ nhu cầu đó, nhà máy mới có cơ sở xem xét phạm vi triển khai, năng lực người thực hiện và cách xác minh kết quả. Một tín hiệu nghi ngờ cần dẫn đến bước điều tra phù hợp trước khi quyết định biện pháp xử lý.
Việc hiểu rõ giới hạn của phương pháp cũng giúp doanh nghiệp tránh kỳ vọng quá mức. Giải pháp mới cần phối hợp được với chương trình hiện có và có cách đánh giá hiệu quả sau triển khai.
Rà soát hoạt động giám sát và dữ liệu dịch hại
Những cơ sở duy trì kiểm tra trực tiếp vẫn cần xem dữ liệu có đủ để nhận ra vấn đề hay chưa. Báo cáo nên giúp xác định vị trí, diễn biến và công việc tiếp theo.
Ví dụ, nếu một điểm giám sát ghi nhận côn trùng tăng sau khi thay đổi lịch nhập hàng, cần xem xét điều kiện liên quan trước khi kết luận nguyên nhân. Ngược lại, khi bổ sung thiết bị, tổng số ghi nhận có thể thay đổi; việc so sánh cần tính đến số thiết bị và thời gian theo dõi.
Thông tin có ích khi hỗ trợ quyết định: khu vực nào cần khảo sát thêm, ai phụ trách và khi nào kiểm tra lại. Đây là hướng rà soát thực hành để nâng cao chất lượng chương trình, cần được kết hợp với yêu cầu cụ thể áp dụng cho cơ sở.
Các khu vực cần rà soát để kiểm soát dịch hại trong nhà máy
Dịch hại có thể theo hàng hóa vào cơ sở hoặc xâm nhập qua cửa, khe hở và các vị trí thông ra bên ngoài. Khi gặp nguồn thức ăn, nước và nơi trú ẩn phù hợp, chúng có thể tiếp tục phát triển bên trong nhà máy. Vì vậy, việc rà soát cần bao quát từ khu tiếp nhận nguyên liệu đến kho, khu sản xuất và nơi tập kết chất thải.
Khu vực tiếp nhận nguyên liệu
Đây là nơi cần kiểm tra cả hàng hóa, phương tiện vận chuyển và điều kiện giao nhận. Bao bì bị rách, vết gặm, phân động vật hoặc côn trùng xuất hiện trên hàng cần được ghi nhận và báo cho bộ phận phụ trách để đánh giá trước khi đưa vào lưu kho.
Cửa nhập hàng cũng cần được chú ý, đặc biệt khi thường xuyên mở trong thời gian dài. Doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng gioăng, khe hở quanh cửa và nguyên liệu rơi vãi tại khu vực bốc dỡ. Nếu phát hiện dịch hại, cần xem xét mối liên hệ với lô hàng, phương tiện và thời điểm giao nhận để có hướng điều tra phù hợp.
Kho bảo quản nguyên liệu và thành phẩm
Cách bố trí hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vệ sinh và phát hiện dịch hại. Hàng xếp quá sát, che khuất chân tường hoặc cản trở thiết bị giám sát sẽ khiến việc kiểm tra khó thực hiện đầy đủ.
Khi rà soát kho, cần chú ý các góc khuất, chân kệ, khu vực phía sau pallet và những vị trí có nguyên liệu rơi vãi. Bao bì hư hỏng, vết gặm, phân động vật và dấu hiệu côn trùng trong hàng là những thông tin cần chuyển ngay cho bộ phận phụ trách. Hàng lưu lâu cũng nên được xem xét trong kế hoạch kiểm tra và luân chuyển, nhất là nguyên liệu có khả năng hỗ trợ côn trùng phát triển.
.jpg)
Khu vực sản xuất và phụ trợ
Nguyên liệu tích tụ dưới máy, bên trong thiết bị hoặc tại các vị trí khó làm sạch có thể duy trì nguồn thức ăn cho dịch hại. Khu vực ẩm, rò rỉ nước và cống thoát nước bám bẩn cũng cần được kiểm tra cùng hoạt động vệ sinh, bảo trì.
Việc khảo sát nên có sự tham gia của nhân sự vận hành để tiếp cận đúng những vị trí dễ bị bỏ sót. Bên cạnh dây chuyền, cần xem xét phòng nghỉ, tủ đồ và khu ăn uống của nhân viên. Khi phát hiện bất thường, nên xác định nguồn phát sinh và điều kiện duy trì dịch hại trước khi lựa chọn biện pháp xử lý.
Khu tập kết chất thải và xuất hàng
Thức ăn thừa, sản phẩm loại bỏ, thùng chứa mở và nước rỉ có thể thu hút dịch hại đến gần nhà xưởng. Doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng thùng chứa, việc thu gom và vệ sinh khu vực xung quanh, đồng thời xem xét vị trí tập kết chất thải so với cửa ra vào và luồng vận chuyển hàng hóa.
Tại khu xuất hàng, cần chú ý cửa, sàn bốc dỡ và thời gian hàng chờ vận chuyển. Những vị trí thường xuyên ghi nhận dịch hại nên được đối chiếu với lịch giao nhận, điều kiện vệ sinh và dữ liệu giám sát để xác định việc cần ưu tiên. Sau khi khắc phục, cần kiểm tra lại để biết tình hình đã cải thiện hay phải tiếp tục điều chỉnh.
Những nội dung trên là thực hành phòng ngừa nền tảng cần tiếp tục duy trì khi chuẩn bị cho AIB 2027. AIB cũng đề cập việc kiểm tra hàng nhập, ngăn đường xâm nhập, vệ sinh ngoại vi và bố trí kho phù hợp trong các hướng dẫn phòng ngừa dịch hại và hướng dẫn về điều kiện bảo quản.
Rà soát hồ sơ kiểm soát dịch hại và quản lý hóa chất
Hồ sơ IPM nên cho phép người phụ trách theo dõi từ phát hiện ban đầu đến kết quả xử lý. Có thể chọn một ghi nhận trong báo cáo để kiểm tra: vị trí ở đâu, thiết bị nào liên quan, việc gì đã làm và kết quả sau đó thế nào?
Nếu thiếu thông tin, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân. Mã thiết bị không thống nhất với sơ đồ có thể gây nhầm lẫn; hành động đã thực hiện nhưng chưa có kết quả kiểm tra lại sẽ khiến việc đánh giá hiệu quả khó khăn.
Với thuốc kiểm soát dịch hại, hồ sơ cần hỗ trợ truy xuất sản phẩm, thời điểm, vị trí, phương pháp và người thực hiện. Việc bảo quản và sử dụng phải được kiểm soát trong chương trình của cơ sở. AIB đã nêu bảo quản thuốc không phù hợp, nhân sự thiếu đào tạo và sử dụng không đúng nhãn là những vấn đề thường gặp khi kiểm tra.
Khi xem lại các vấn đề tái diễn, doanh nghiệp nên kiểm tra cả những khu vực hoặc thao tác tương tự. Sau khắc phục, cần theo dõi để xác nhận biện pháp đã hiệu quả hay phải tiếp tục điều chỉnh.
Doanh nghiệp nên ưu tiên gì trước kỳ kiểm tra AIB 2027?
Sau khi đối chiếu đúng bộ tiêu chuẩn, nhà máy nên tập trung nguồn lực vào những việc có ảnh hưởng rõ ràng và cần thời gian hoàn thành:
-
Xác định nội dung cập nhật liên quan: dựa trên loại hình cơ sở, thiết bị và phương pháp đang sử dụng.
-
Giải quyết vấn đề tồn đọng: xem lại kiến nghị chưa hoàn thành và những điểm xuất hiện nhiều lần.
-
Khảo sát sớm công việc cần sửa chữa: để có kế hoạch phối hợp giữa bảo trì, kho, vệ sinh và vận hành.
-
Thống nhất thông tin giám sát: đối chiếu sơ đồ, mã thiết bị và dữ liệu thực tế.
-
Kiểm tra kết quả sau xử lý: làm rõ việc nào đã cải thiện, việc nào cần tiếp tục theo dõi.
Những thay đổi về mặt bằng, dây chuyền hoặc lịch giao nhận cũng cần được cập nhật vào quá trình rà soát. Khi trách nhiệm và tiến độ được thống nhất, doanh nghiệp sẽ thuận tiện hơn trong việc phối hợp với đơn vị dịch vụ và duy trì chương trình sau kỳ kiểm tra.
Để triển khai các công việc trên, nhà máy cần phối hợp chặt chẽ với đơn vị kiểm soát dịch hại, từ khảo sát hiện trạng, xác định khu vực ưu tiên đến theo dõi hiệu quả sau xử lý.
Sanitec Việt Nam – Dịch vụ kiểm soát dịch hại cho nhà máy thực phẩm
Mỗi nhà máy có đặc điểm sản xuất, điều kiện lưu kho và nguy cơ dịch hại khác nhau. Một phương án phù hợp cần bắt đầu từ khảo sát thực tế để xác định đối tượng gây hại, đường xâm nhập và những khu vực cần ưu tiên kiểm soát.

Sanitec Việt Nam cung cấp dịch vụ kiểm soát côn trùng và dịch hại theo phương pháp IPM cho nhà máy, kho bãi và khu công nghiệp. Quy trình kết hợp khảo sát, xây dựng phương án, bố trí thiết bị và giám sát định kỳ. Kết quả được ghi nhận để theo dõi diễn biến, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh biện pháp theo tình hình tại cơ sở. Tìm hiểu giải pháp IPM của Sanitec.
Với doanh nghiệp chuẩn bị cho kỳ kiểm tra AIB, Sanitec cùng khách hàng trao đổi nhu cầu kiểm soát, phạm vi dịch vụ và hồ sơ liên quan. Các kiến nghị về vệ sinh, bảo trì và ngăn ngừa xâm nhập cũng cần được phối hợp thực hiện để duy trì hiệu quả lâu dài.
Liên hệ Sanitec Việt Nam để được tư vấn phương án kiểm soát dịch hại phù hợp với nhà máy.



.png)






.jpg)

